thiên thực

thiên thực

Một thiên thực toàn phần che khuất Mặt Trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất bởi một thiên thể khác: "thiên thực" chỉ sự kiện Mặt Trăng, Mặt Trời hoặc hành tinh bị che lấp tạm thời, thường nhật thực (Mặt Trời bị che) hoặc nguyệt thực (Mặt Trăng bị che).
    • Sự che khuất ánh sáng: "thiên thực" cũng dùng để mô tả khoảnh khắc ánh sáng từ một thiên thể bị chặn lại do sự sắp xếp thẳng hàng của các thiên thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thiên thực hiện tượng hiếm gặp nhiều người mong chờ. (Thiên thực sự kiện thiên văn hiếm hoi được nhiều người háo hức đón xem.)
    • Người xưa thường sợ hãi khi chứng kiến thiên thực. (Trong lịch sử, con người thường lo lắng khi thấy hiện tượng che khuất thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhật thực": một loại thiên thực khi Mặt Trăng che Mặt Trời.
    • Nhật thực toàn phần một dạng thiên thực ấn tượng. (Khi Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời, đó nhật thực toàn phần.)
  • "nguyệt thực": một loại thiên thực khi Trái Đất che Mặt Trăng.
    • Nguyệt thực xảy ra khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời Mặt Trăng. (Nguyệt thực thiên thực xảy ra do bóng Trái Đất phủ lên Mặt Trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thực (danh từ): sự che khuất, ăn mòn (trong thiên văn).
    • "Thực" trong "thiên thực" có nghĩaăn mòn, che lấp. (Từ "thực" chỉ hành động một thiên thể che đi thiên thể khác.)
  • Nhật thực (danh từ): thiên thực liên quan đến Mặt Trời.
    • Nhật thực hiện tượng thiên thực phổ biến nhất. (Nhật thực loại thiên thực thường được nhắc đến.)
  • Nguyệt thực (danh từ): thiên thực liên quan đến Mặt Trăng.
    • Nguyệt thực có thể quan sát bằng mắt thường dễ dàng hơn. (Nguyệt thực thiên thực dễ thấy hơn nhật thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự che khuất thiên thể: hiện tượng một thiên thể bị che mất khỏi tầm nhìn.
  • Hiện tượng thực: thuật ngữ chuyên ngành chỉ sự che khuất trong thiên văn.
Thành ngữ liên quan
  • "Thiên thực kỳ quan": sự kiện thiên thực được coi kỳ thú, hiếm .
    • Người dân đổ ra đường xem thiên thực kỳ quan này. (Mọi người tụ tập để chiêm ngưỡng hiện tượng thiên văn đặc biệt.)